這個那個

giá cá na cá

Hán Việt: giá cá na cá

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (cá) + (na) + (cá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 這個那個 hège nàge n. <coll.> such-and-such