这么些

zhè me xiēgiá ma ta

Hán Việt: giá ma ta · Pinyin: zhè me xiē

Tổng quan

nhiều ... thế này: ngần này

新华 · Tân Hoa Đại lục

指示代词。指示一定的数量(多指数量大):~人坐得开吗?, 就~了,你要都拿去。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

這些,表示為數不多的總量。如:「總共就這麼些錢,你如果需要就全給你了。」

Cấu tạo: 這 (giá) + 麼 (ma) + 些 (ta)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều ... thế này: ngần này
  • Biên soạn 這麼些 hème xiē pr./adv. so much/many

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指示代词。指示一定的数量(多指数量大):~人坐得开吗?, 就~了,你要都拿去。

Eng

  • Cihui 這麼些 hème xiē pr./adv. so much/many; ∼ rén a! So many people!

Từ liên quan

Gần nghĩa

这么多 · 这么样 · 这么点 · 这么着 · 這麼些 · 这么 · 这么一来 · 这么点儿