这么些
giá ma ta
Hán Việt: giá ma ta · Pinyin: zhè me xiē
Tổng quan
nhiều ... thế này: ngần này
指示代词。指示一定的数量(多指数量大):~人坐得开吗?, 就~了,你要都拿去。
這些,表示為數不多的總量。如:「總共就這麼些錢,你如果需要就全給你了。」
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiều ... thế này: ngần này
- Biên soạn 這麼些 hème xiē pr./adv. so much/many
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指示代词。指示一定的数量(多指数量大):~人坐得开吗?, 就~了,你要都拿去。
Eng
- Cihui 這麼些 hème xiē pr./adv. so much/many; ∼ rén a! So many people!