這些兒 zhè xiē ér · giá ta nhi Hán Việt: giá ta nhi · Pinyin: zhè xiē ér Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 些 (ta) + 兒 (nhi)Pinyinzhè xiē érHán Việtgiá ta nhiCấu tạo這 + 些 + 兒 · giá + ta + nhi nghĩa thành phần: giá + ta + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言这一下子。 2.见"这些"。