這些子 zhè xiē zi · giá ta tử Hán Việt: giá ta tử · Pinyin: zhè xiē zi Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 些 (ta) + 子 (tử)Pinyinzhè xiē ziHán Việtgiá ta tửCấu tạo這 + 些 + 子 · giá + ta + tử nghĩa thành phần: giá + ta + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指较近的两个以上的事物。Tân Hoa Tự Điển 1.指较近的两个以上的事物。