这伙儿

giá khỏa nhi

Hán Việt: giá khỏa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 這 (giá) + 夥 (khỏa) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bọn này
  • Biên soạn 這伙兒 hèhuǒr ►See zhèhuǒ

Eng

  • Cihui 這伙兒 hèhuǒr ►See zhèhuǒ

Từ liên quan

Gần nghĩa

这伙