這會兒

zhè huì r giá hội nhi

Hán Việt: giá hội nhi · Pinyin: zhè huì r

Tổng quan

(khẩu ngữ) bây giờ | khoảnh khắc này | cũng đọc là

Cấu tạo: (giá) + (hội) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) bây giờ | khoảnh khắc này | cũng đọc là

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 現在或這個時候。如:「你才剛回來,這會兒又要上那兒去呢?」、「這會兒恐怕火車早開走了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"这会"。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) now|this moment|also pr. [zhe4 hui3 r5]
  • Cihui (coll.) now; this moment; also pr.