這兒那兒 giá nhi na nhi Hán Việt: giá nhi na nhi Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 兒 (nhi) + 那 (na) + 兒 (nhi)Hán Việtgiá nhi na nhiCấu tạo這 + 兒 + 那 + 兒 · giá + nhi + na + nhi nghĩa thành phần: giá + nhi + na + nhi Nghĩa EngCihui 這兒那兒 hèr nàr p.w. here and there