這口子 giá khẩu tử Hán Việt: giá khẩu tử Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 口 (khẩu) + 子 (tử)Hán Việtgiá khẩu tửCấu tạo這 + 口 + 子 · giá + khẩu + tử nghĩa thành phần: giá + khẩu + tử Nghĩa EngCihui 這口子 hè kǒuzi n. <coll.> this person (usu. of husband and wife referring to each other)