這號事 giá hào sự Hán Việt: giá hào sự Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 號 (hào) + 事 (sự)Hán Việtgiá hào sựCấu tạo這 + 號 + 事 · giá + hào + sự nghĩa thành phần: giá + hào + sự Nghĩa EngCihui 這號事 hè hào shì n. <coll.> this kind of situation/affair