這嘎达
Pinyin: zhèi gā da
Tổng quan
(tiếng Đông Bắc) ở đây | chỗ này
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng Đông Bắc) ở đây | chỗ này
Eng
- CC-CEDICT (northeast dialect) here; this place
- Cihui (northeast dialect) here; this place
Pinyin: zhèi gā da
(tiếng Đông Bắc) ở đây | chỗ này