這塊兒 giá khối nhi Hán Việt: giá khối nhi Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 塊 (khối) + 兒 (nhi)Hán Việtgiá khối nhiCấu tạo這 + 塊 + 兒 · giá + khối + nhi nghĩa thành phần: giá + khối + nhi Nghĩa EngCihui 這塊兒 hèkuàir p.w. <coll.> 1. here; at this place 2. this lump