這坨兒 zhè tuó ér Pinyin: zhè tuó ér Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 坨 + 兒 (nhi)Pinyinzhè tuó érCấu tạo這 + 坨 + 兒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"这陀儿"; 这里,这地方。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"这陀儿"。 2.这里,这地方。