這堝兒裏 zhè guō ér lǐ · giá qua nhi lí Hán Việt: giá qua nhi lí · Pinyin: zhè guō ér lǐ Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 堝 (qua) + 兒 (nhi) + 裏 (lí)Pinyinzhè guō ér lǐHán Việtgiá qua nhi líCấu tạo這 + 堝 + 兒 + 裏 · giá + qua + nhi + lí nghĩa thành phần: giá + qua + nhi + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"这埚儿"。