這壁廂
giá bích sương
Hán Việt: giá bích sương · Pinyin: zhè bì xiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 这里。指比较近的处所。
- Tân Hoa Tự Điển 1.这里。指比较近的处所。
Eng
- Cihui 這壁廂 hèbìxiāng p.w. this side
Hán Việt: giá bích sương · Pinyin: zhè bì xiāng