這頭兒 giá đầu nhi Hán Việt: giá đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtgiá đầu nhiCấu tạo這 + 頭 + 兒 · giá + đầu + nhi nghĩa thành phần: giá + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 這頭兒 hètóur ►See zhètóu