這當兒

zhè dāng ér giá đương nhi

Hán Việt: giá đương nhi · Pinyin: zhè dāng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (đương) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言这时候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言这时候。

Eng

  • Cihui 這當兒 hèdāngr ►See zhèdāng