這搭兒 giá đáp nhi Hán Việt: giá đáp nhi Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 搭 (đáp) + 兒 (nhi)Hán Việtgiá đáp nhiCấu tạo這 + 搭 + 兒 · giá + đáp + nhi nghĩa thành phần: giá + đáp + nhi Nghĩa EngCihui 這搭兒 hèdār p.w. here; this place