这样子

zhè yàng zigiá dạng tử

Hán Việt: giá dạng tử · Pinyin: zhè yàng zi

Tổng quan

như vậy

Cấu tạo: 這 (giá) + 樣 (dạng) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như thế
  • Cihui cách này
  • Tần suất từ như vậy , như thế , cách này , như thế này
  • Biên soạn 這樣子 hèyàngzi ►See zhèyàng

Eng

  • Cihui so; such; this way; like this
  • Tần suất từ 這樣子 hèyàngzi pr. this manner; this look ◆adv. (do) in this way

Từ liên quan

Gần nghĩa

这样的 · 样子 · 样子好的 · 樣子 · 这样 · 这样一来 · 这样的事 · 这样的人