這疙疸

zhè gē dǎn giá ngật đản

Hán Việt: giá ngật đản · Pinyin: zhè gē dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (ngật) + (đản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指说话时的时间; 方言。犹言这个地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指说话时的时间。 2.方言。犹言这个地方。