這程子

zhè chéng zi giá trình tử

Hán Việt: giá trình tử · Pinyin: zhè chéng zi

Tổng quan

mấy ngày nay: mấy ngày này/mấy hôm nay

Cấu tạo: (giá) + (trình) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mấy ngày nay: mấy ngày này/mấy hôm nay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言这些日子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言这些日子。

Eng

  • Cihui 這程子 hè chéngzi n. <coll.> these days ◆adv. recently