這般光景

giá bàn quang cảnh

Hán Việt: giá bàn quang cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (bàn) + (quang) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 這般光景 hèbān guāngjǐng n. such a sad state of affairs