這般地步

giá bàn địa bộ

Hán Việt: giá bàn địa bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (bàn) + (địa) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 這般地步 hèbān dìbù n. such a sad sate of affairs