這邊
giá biên
Hán Việt: giá biên · Pinyin: zhè biān
Tổng quan
bên này | ở đây
Nghĩa
Việt
- Cihui bên này | ở đây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 這一邊,這個方向。指比較接近說話者所在的範圍。《老殘遊記》第一回:「幸而是向這邊來,不過二三十里就可泊岸了!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 这里。指比较近的处所。
- Tân Hoa Tự Điển 1.这里。指比较近的处所。
Eng
- CC-CEDICT this side|here
- Cihui this side; here