这边厢 zhè biān xiāng·giá biên sương Hán Việt: giá biên sương · Pinyin: zhè biān xiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹这边。 Cấu tạo: 這 (giá) + 邊 (biên) + 廂 (sương)Pinyinzhè biān xiāngHán Việtgiá biên sươngCấu tạo這 + 邊 + 廂 · giá + biên + sương nghĩa thành phần: giá + biên + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹这边。 Từ liên quan Gần nghĩa这边儿 · 这边的 · 這邊句 · 边厢 · 这边 · 这边走 · 這邊廂 · 这边那边