這邊廂 zhè biān xiāng · giá biên sương Hán Việt: giá biên sương · Pinyin: zhè biān xiāng Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 邊 (biên) + 廂 (sương)Pinyinzhè biān xiāngHán Việtgiá biên sươngCấu tạo這 + 邊 + 廂 · giá + biên + sương nghĩa thành phần: giá + biên + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹这边。Tân Hoa Tự Điển 1.犹这边。