這陀兒 zhè tuó ér · giá đà nhi Hán Việt: giá đà nhi · Pinyin: zhè tuó ér Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 陀 (đà) + 兒 (nhi)Pinyinzhè tuó érHán Việtgiá đà nhiCấu tạo這 + 陀 + 兒 · giá + đà + nhi nghĩa thành phần: giá + đà + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"这坨儿"。