這面兒 giá diện nhi Hán Việt: giá diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtgiá diện nhiCấu tạo這 + 面 + 兒 · giá + diện + nhi nghĩa thành phần: giá + diện + nhi Nghĩa EngCihui 這面兒 hè miànr ►See zhè miàn