進一層

jìn yī céng tiến nhất tằng

Hán Việt: tiến nhất tằng · Pinyin: jìn yī céng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (nhất) + (tằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓事物的进展在深度上比以前深入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓事物的进展在深度上比以前深入。