进位制 jìn wèi zhì·tiến vị chế Hán Việt: tiến vị chế · Pinyin: jìn wèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 位 (vị) + 制 (chế)Pinyinjìn wèi zhìHán Việttiến vị chếTừ loạidanhCấu tạo進 + 位 + 制 · tiến + vị + chế nghĩa thành phần: tiến + vị + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hệ thống sốĐứcHandedict Basiszahl (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa进位法 · 进位 · 進位