進位制 jìn wèi zhì · tiến vị chế Hán Việt: tiến vị chế · Pinyin: jìn wèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 位 (vị) + 制 (chế)Pinyinjìn wèi zhìHán Việttiến vị chếCấu tạo進 + 位 + 制 · tiến + vị + chế nghĩa thành phần: tiến + vị + chế