进入者

tiến nhập giả

Hán Việt: tiến nhập giả

Tổng quan

người vào (phòng...), người mới vào (nghề...), người đăng tên (dự thi...) người vào, người nhập cư, người đột nhập, người kế tục, người thay thế (một chức vị)

Cấu tạo: 進 (tiến) + 入 (nhập) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người vào

Từ liên quan

Gần nghĩa

进入点 · 进入的 · 进入 · 进入兽穴 · 进入系统 · 进入蜂房 · 进入…之内 · 进入决赛