進軍號

jìn jūn hào tiến quân hào

Hán Việt: tiến quân hào · Pinyin: jìn jūn hào

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (quân) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻发动群众开展运动或斗争的号令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻发动群众开展运动或斗争的号令。

Eng

  • Cihui 進軍號 ìnjūnhào n. bugle call to advance