進出境
tiến xuất cảnh
Hán Việt: tiến xuất cảnh · Pinyin: jìn chū jìng
Tổng quan
ra vào một quốc gia
Nghĩa
Việt
- Cihui ra vào một quốc gia
Eng
- CC-CEDICT entering and leaving a country
- Cihui entering and leaving a country