進刀箱 jìn dāo xiāng · tiến đao tương Hán Việt: tiến đao tương · Pinyin: jìn dāo xiāng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 刀 (đao) + 箱 (tương)Pinyinjìn dāo xiāngHán Việttiến đao tươngCấu tạo進 + 刀 + 箱 · tiến + đao + tương nghĩa thành phần: tiến + đao + tương