進化樹 tiến hóa thụ Hán Việt: tiến hóa thụ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 化 (hóa) + 樹 (thụ)Hán Việttiến hóa thụCấu tạo進 + 化 + 樹 · tiến + hóa + thụ nghĩa thành phần: tiến + hóa + thụ