進化鏈 jìn huà liàn · tiến hóa liên Hán Việt: tiến hóa liên · Pinyin: jìn huà liàn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 化 (hóa) + 鏈 (liên)Pinyinjìn huà liànHán Việttiến hóa liênCấu tạo進 + 化 + 鏈 · tiến + hóa + liên nghĩa thành phần: tiến + hóa + liên