進去

jìn qù tiến khứ

Hán Việt: tiến khứ · Pinyin: jìn qù

Tổng quan

đi vào

Cấu tạo: (tiến) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi vào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從外面進到裡面。如:「你先進去,我在外面等他。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从外面到里面去你~看看,我在门口等着你ㄧ我有票,进得去;他没票,进不去。

Eng

  • CC-CEDICT to go in
  • Cihui to go in

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

出来