进去

jìn qùtiến khứ

Hán Việt: tiến khứ · Pinyin: jìn qù

Tổng quan

đi vào

新华 · Tân Hoa Đại lục

从外面到里面去你~看看,我在门口等着你ㄧ我有票,进得去; 他没票,进不去。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

從外面進到裡面。如:「你先進去,我在外面等他。」

Cấu tạo: 進 (tiến) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi vào
  • Google Alex v6 vào trong
  • VietPhrases đi vào
  • VietPhrases vào vào trong; hướng vào trong
  • Biên soạn r.v. go in; enter

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從外面進到裡面。如:「你先進去,我在外面等他。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从外面到里面去你~看看,我在门口等着你ㄧ我有票,进得去; 他没票,进不去。

Eng

  • Cihui to go in

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

出来