進取的 tiến thủ đích Hán Việt: tiến thủ đích Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 取 (thủ) + 的 (đích)Hán Việttiến thủ đíchCấu tạo進 + 取 + 的 · tiến + thủ + đích nghĩa thành phần: tiến + thủ + đích