進口國 jìn kǒu guó · tiến khẩu quốc Hán Việt: tiến khẩu quốc · Pinyin: jìn kǒu guó Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 口 (khẩu) + 國 (quốc)Pinyinjìn kǒu guóHán Việttiến khẩu quốcCấu tạo進 + 口 + 國 · tiến + khẩu + quốc nghĩa thành phần: tiến + khẩu + quốc