進口證書

jìn kǒu zhèng shū tiến khẩu chứng thư

Hán Việt: tiến khẩu chứng thư · Pinyin: jìn kǒu zhèng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (khẩu) + (chứng) + (thư)