進口詞

jìn kǒu cí tiến khẩu từ

Hán Việt: tiến khẩu từ · Pinyin: jìn kǒu cí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (khẩu) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外来词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外来词。