進口額 jìn kǒu é · tiến khẩu ngạch Hán Việt: tiến khẩu ngạch · Pinyin: jìn kǒu é Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 口 (khẩu) + 額 (ngạch)Pinyinjìn kǒu éHán Việttiến khẩu ngạchCấu tạo進 + 口 + 額 · tiến + khẩu + ngạch nghĩa thành phần: tiến + khẩu + ngạch