進聖餐 tiến thánh xan Hán Việt: tiến thánh xan Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 聖 (thánh) + 餐 (xan)Hán Việttiến thánh xanCấu tạo進 + 聖 + 餐 · tiến + thánh + xan nghĩa thành phần: tiến + thánh + xan Nghĩa EngCihui break bread