进展报告

jìn zhǎn bào gàotiến triển báo cáo

Hán Việt: tiến triển báo cáo · Pinyin: jìn zhǎn bào gào

Tổng quan

Cấu tạo: 進 (tiến) + 展 (triển) + 報 (báo) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo cáo tiến độ

Đức

  • Handedict Tätigkeitsbericht

Từ liên quan

Gần nghĩa

报告文学 · 报告者的 · 进展顺利 · 报告书 · 报告人 · 报告会 · 报告员 · 报告的