進展順利

tiến triển thuận lợi

Hán Việt: tiến triển thuận lợi

Tổng quan

sự thuận buồm xuôi gió ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Cấu tạo: (tiến) + (triển) + (thuận) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thuận buồm xuôi gió ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))