进展顺利

tiến triển thuận lợi

Hán Việt: tiến triển thuận lợi

Tổng quan

sự thuận buồm xuôi gió ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Cấu tạo: 進 (tiến) + 展 (triển) + 順 (thuận) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiến triển thuận lợi
  • Tần suất từ sự thuận buồm xuôi gió ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Từ liên quan

Gần nghĩa

顺利地 · 顺利的 · 进展报告 · 进展神速 · 进展缓慢 · 顺利完成 · 顺利进行 · 顺利逃脱