進布架 jìn bù jià · tiến bố giá Hán Việt: tiến bố giá · Pinyin: jìn bù jià Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 布 (bố) + 架 (giá)Pinyinjìn bù jiàHán Việttiến bố giáCấu tạo進 + 布 + 架 · tiến + bố + giá nghĩa thành phần: tiến + bố + giá