進德冠

jìn dé guān tiến đức quan

Hán Việt: tiến đức quan · Pinyin: jìn dé guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (đức) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐时赏赐宠臣之冠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐时赏赐宠臣之冠。