進料器 jìn liào qì · tiến liêu khí Hán Việt: tiến liêu khí · Pinyin: jìn liào qì Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 料 (liêu) + 器 (khí)Pinyinjìn liào qìHán Việttiến liêu khíCấu tạo進 + 料 + 器 · tiến + liêu + khí nghĩa thành phần: tiến + liêu + khí