進料的 tiến liêu đích Hán Việt: tiến liêu đích Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 料 (liêu) + 的 (đích)Hán Việttiến liêu đíchCấu tạo進 + 料 + 的 · tiến + liêu + đích nghĩa thành phần: tiến + liêu + đích