進止雍容 tiến chỉ ung dung Hán Việt: tiến chỉ ung dung Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 止 (chỉ) + 雍 (ung) + 容 (dung)Hán Việttiến chỉ ung dungCấu tạo進 + 止 + 雍 + 容 · tiến + chỉ + ung + dung nghĩa thành phần: tiến + chỉ + ung + dung Nghĩa EngCihui 進止雍容 ìnzhǐyōngróng f.e. dignified in carriage