進步號

jìn bù hào tiến bộ hào

Hán Việt: tiến bộ hào · Pinyin: jìn bù hào

Tổng quan

Progress (tên tàu vũ trụ Nga)

Cấu tạo: (tiến) + (bộ) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Progress (tên tàu vũ trụ Nga)

Eng

  • CC-CEDICT Progress (name of Russian spaceship)
  • Cihui Progress (name of Russian spaceship)