进步号

jìn bù hàotiến bộ hào

Hán Việt: tiến bộ hào · Pinyin: jìn bù hào

Tổng quan

Progress (tên tàu vũ trụ Nga)

Cấu tạo: 進 (tiến) + 步 (bộ) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu Progress
  • Google Alex v6 tàu vũ trụ Progress

Eng

  • Cihui Progress (name of Russian spaceship)

Từ liên quan

Gần nghĩa

进步地 · 进步的 · 进步 · 进步主义 · 进步分子 · 进步论者 · 進步 · 進步甚快