进步地

tiến bộ địa

Hán Việt: tiến bộ địa

Tổng quan

tăng lên; tăng dần dần từng nấc

Cấu tạo: 進 (tiến) + 步 (bộ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng dần

Từ liên quan

Gần nghĩa

进步号 · 进步的 · 进步 · 进步主义 · 进步分子 · 进步论者 · 進步 · 進步甚快