進步地 tiến bộ địa Hán Việt: tiến bộ địa Tổng quan tăng lên; tăng dần dần từng nấc Cấu tạo: 進 (tiến) + 步 (bộ) + 地 (địa)Hán Việttiến bộ địaCấu tạo進 + 步 + 地 · tiến + bộ + địa nghĩa thành phần: tiến + bộ + địa Nghĩa ViệtCihui tăng lên; tăng dần dần từng nấc